TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thucydides

UK/θjuːˈsɪdɪdiːz/ US/θjuːˈsɪdɪdiːz/ giọng máy của trình duyệt

Thucydides nghĩa là thucydides.

Nghĩa của Thucydides

Danh từ riêng

  1. Thucydides.

Câu hỏi thường gặp

Thucydides nghĩa là gì?

Thucydides (danh từ riêng) nghĩa là thucydides.

Thucydides phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Thucydides: giọng Anh (UK) /θjuːˈsɪdɪdiːz/, giọng Mỹ (US) /θjuːˈsɪdɪdiːz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.