TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thump

UK/θʌmp/ US/θʌmp/ giọng máy của trình duyệt

thump nghĩa là quả đấm, quả thụi, đấm, thụi.

Nghĩa của thump

Danh từ

  1. Quả đấm, quả thụi.

Ngoại động từ

  1. Đấm, thụi, thoi.
    • to thump the doorđấm cửa

Nội động từ

  1. Đánh, đập mạnh.
    • the heart was thumpingtim đang đập mạnh

Dạng từ của thump

Số nhiềuthumps
Ngôi thứ ba số ítthumps
Hiện tại phân từ (-ing)thumping
Quá khứ phân từthumped
Quá khứthumped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thump

Đồng nghĩa

Họ từ của thump

Cụm từ, thành ngữ với thump

  • to thump the (a) cushion — Khoa tay múa chân (người diễn thuyết).

Câu hỏi thường gặp

thump nghĩa là gì?

thump (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là quả đấm, quả thụi, đấm, thụi.

thump phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thump: giọng Anh (UK) /θʌmp/, giọng Mỹ (US) /θʌmp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.