thump
UK/θʌmp/
US/θʌmp/
giọng máy của trình duyệt
thump nghĩa là quả đấm, quả thụi, đấm, thụi.
Nghĩa của thump
Danh từ
- Quả đấm, quả thụi.
Ngoại động từ
- Đấm, thụi, thoi.
- to thump the doorđấm cửa
Nội động từ
- Đánh, đập mạnh.
- the heart was thumpingtim đang đập mạnh
Dạng từ của thump
| Số nhiều | thumps |
| Ngôi thứ ba số ít | thumps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | thumping |
| Quá khứ phân từ | thumped |
| Quá khứ | thumped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thump
Đồng nghĩa
Họ từ của thump
Cụm từ, thành ngữ với thump
- to thump the (a) cushion — Khoa tay múa chân (người diễn thuyết).
Câu hỏi thường gặp
thump nghĩa là gì?
thump (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là quả đấm, quả thụi, đấm, thụi.
thump phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thump: giọng Anh (UK) /θʌmp/, giọng Mỹ (US) /θʌmp/.