TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thunderation

giọng máy của trình duyệt

thunderation nghĩa là quỉ tha ma bắt.

Nghĩa của thunderation

Danh từ

  1. Quỉ tha ma bắt!

Câu hỏi thường gặp

thunderation nghĩa là gì?

thunderation (danh từ) nghĩa là quỉ tha ma bắt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.