TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thunder

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈθʌndə/ US/ˈθʌndɚ/ giọng máy của trình duyệt

thunder nghĩa là sấm, sét, nổi sấm, sấm động.

Nghĩa của thunder

Danh từ

  1. Sấm, sét.
    • a clap of thundertiếng sét ổn
  2. Tiếng ầm vang như sấm.
    • thunder of applausetiếng vỗ tay như sấm
  3. Sự chỉ trích; sự đe doạ.
    • to fear the thunders of the presssợ những lời chỉ trích của báo chí
    • to look as black as thundertrông có vẻ hầm hầm đe doạ

Động từ

  1. Nổi sấm, sấm động.
  2. Ầm ầm như sấm.
    • the cannon thunderedsúng đại bác nổ ầm ầm như sấm
  3. La lối, nạt nộ, chửa mắng.

Dạng từ của thunder

Số nhiềuthunders
Ngôi thứ ba số ítthunders
Hiện tại phân từ (-ing)thundering
Quá khứ phân từthundered
Quá khứthundered

Họ từ của thunder

Câu ví dụ với thunder

  • I heard it thunder in the distance. Từ xa tôi đã nghe thấy tiếng sét.
  • Thunder indicates that a storm is near. Sấm chớp là dấu hiệu cho thấy rằng một cơn bão sắp tới.
  • It rained yesterday, but there was no thunder. Hôm qua trời mưa nhưng không có sấm sét.
  • I had hardly walked a mile when it began to thunder. Tôi mới chỉ đi bộ được khoảng một dặm thì trời bắt đầu có sấm sét.
  • The thunder roared. Tiếng sét vang lên ầm ầm.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

thunder nghĩa là gì?

thunder (danh từ, động từ) nghĩa là sấm, sét, nổi sấm, sấm động.

thunder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thunder: giọng Anh (UK) /ˈθʌndə/, giọng Mỹ (US) /ˈθʌndɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.