thy
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈðaɪ̯/
US/ˈðaɪ̯/
giọng máy của trình duyệt
thy nghĩa là của mày, của em.
Nghĩa của thy
Tính từ
- Trước nguyên âm thine (từ cổ, nghĩa cổ) của mày, của anh, của ngươi.
Hạn định từ
- Của mày, của em.
Câu hỏi thường gặp
thy nghĩa là gì?
thy (tính từ, hạn định từ) nghĩa là của mày, của em.
thy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thy: giọng Anh (UK) /ˈðaɪ̯/, giọng Mỹ (US) /ˈðaɪ̯/.