TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thylacine

UK/ˈθailəsiːn/ US/ˈθailəsiːn/ giọng máy của trình duyệt

thylacine nghĩa là chó sói túi, chó sói tasmania.

Nghĩa của thylacine

Danh từ

  1. Chó sói túi, chó sói Tasmania, hổ Tasmania.

Dạng từ của thylacine

Số nhiềuthylacines

Câu hỏi thường gặp

thylacine nghĩa là gì?

thylacine (danh từ) nghĩa là chó sói túi, chó sói tasmania.

thylacine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thylacine: giọng Anh (UK) /ˈθailəsiːn/, giọng Mỹ (US) /ˈθailəsiːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.