TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thyroid gland

giọng máy của trình duyệt

thyroid gland nghĩa là tuyến giáp.

Nghĩa của thyroid gland

Danh từ

  1. Tuyến giáp.

Dạng từ của thyroid gland

Số nhiềuthyroid glands

Câu hỏi thường gặp

thyroid gland nghĩa là gì?

thyroid gland (danh từ) nghĩa là tuyến giáp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.