TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thyroid

UK/ˈθaɪ.ɹɔɪd/ US/ˈθaɪ.ɹɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

thyroid nghĩa là tuyến giáp.

Nghĩa của thyroid

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) tuyến giáp.
    • thyroid cartilagesun tuyến giáp

Danh từ

  1. Giải phẫu Tuyến giáp.

Dạng từ của thyroid

Số nhiềuthyroids

Họ từ của thyroid

Cụm từ, thành ngữ với thyroid

  • thyroid gland — Tuyến giáp.

Câu hỏi thường gặp

thyroid nghĩa là gì?

thyroid (tính từ, danh từ) nghĩa là tuyến giáp.

thyroid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thyroid: giọng Anh (UK) /ˈθaɪ.ɹɔɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈθaɪ.ɹɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.