thyroid
UK/ˈθaɪ.ɹɔɪd/
US/ˈθaɪ.ɹɔɪd/
giọng máy của trình duyệt
thyroid nghĩa là tuyến giáp.
Nghĩa của thyroid
Tính từ
- Giải phẫu (thuộc) tuyến giáp.
- thyroid cartilagesun tuyến giáp
Danh từ
- Giải phẫu Tuyến giáp.
Dạng từ của thyroid
| Số nhiều | thyroids |
Họ từ của thyroid
Cụm từ, thành ngữ với thyroid
- thyroid gland — Tuyến giáp.
Câu hỏi thường gặp
thyroid nghĩa là gì?
thyroid (tính từ, danh từ) nghĩa là tuyến giáp.
thyroid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thyroid: giọng Anh (UK) /ˈθaɪ.ɹɔɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈθaɪ.ɹɔɪd/.