TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tian Shan

UK/ˌtjɛn ˈʃɑːn/ US/ˌtjɛn ˈʃɑːn/ giọng máy của trình duyệt

Tian Shan nghĩa là thiên sơn.

Nghĩa của Tian Shan

Danh từ riêng

  1. Thiên Sơn.

Câu hỏi thường gặp

Tian Shan nghĩa là gì?

Tian Shan (danh từ riêng) nghĩa là thiên sơn.

Tian Shan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Tian Shan: giọng Anh (UK) /ˌtjɛn ˈʃɑːn/, giọng Mỹ (US) /ˌtjɛn ˈʃɑːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.