TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiananmen

UK/ˈtʰjɛnˈɑnˈmʌn/ US/ˈtʰjɛnˈɑnˈmʌn/ giọng máy của trình duyệt

Tiananmen nghĩa là thiên an môn.

Nghĩa của Tiananmen

Danh từ riêng

  1. Thiên An Môn.

Cụm từ, thành ngữ với Tiananmen

  • Tiananmen Square — Quảng trường Thiên An Môn.

Câu ví dụ với Tiananmen

  • In front of you, you can see Tiananmen Square. Nhìn thẳng về phía trước, bạn sẽ nhìn thấy quảng trường Thiên An Môn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

Tiananmen nghĩa là gì?

Tiananmen (danh từ riêng) nghĩa là thiên an môn.

Tiananmen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Tiananmen: giọng Anh (UK) /ˈtʰjɛnˈɑnˈmʌn/, giọng Mỹ (US) /ˈtʰjɛnˈɑnˈmʌn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.