Tianjin
giọng máy của trình duyệt
Tianjin nghĩa là thiên tân.
Nghĩa của Tianjin
Danh từ riêng
- Thiên Tân.
Câu hỏi thường gặp
Tianjin nghĩa là gì?
Tianjin (danh từ riêng) nghĩa là thiên tân.
Tianjin nghĩa là thiên tân.
Tianjin (danh từ riêng) nghĩa là thiên tân.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.