TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tic-tac

giọng máy của trình duyệt

tic-tac nghĩa là Như ticktack.

Nghĩa của tic-tac

Danh từ

  1. Như ticktack.

Dạng từ của tic-tac

So sánh hơnmore tic tac
So sánh nhấtmost tic tac

Câu hỏi thường gặp

tic-tac nghĩa là gì?

tic-tac (danh từ) nghĩa là Như ticktack.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.