tic-tac
giọng máy của trình duyệt
tic-tac nghĩa là Như ticktack.
Nghĩa của tic-tac
Danh từ
- Như ticktack.
Dạng từ của tic-tac
| So sánh hơn | more tic tac |
| So sánh nhất | most tic tac |
Câu hỏi thường gặp
tic-tac nghĩa là gì?
tic-tac (danh từ) nghĩa là Như ticktack.