tick
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/tɪk/
US/tɪk/
giọng máy của trình duyệt
tick nghĩa là tiếng tích tắc, chút, lát, kêu tích tắc.
Nghĩa của tick
Danh từ
- Tiếng tích tắc (của đồng hồ).
- on the tickđúng giờ
- at seven to the tick; on the tick of sevenđúng bảy giờ
- Thân mật Chút, lát, khoảnh khắc, giây lát.
- in a ticktrong khoảnh khắc, trong giấy lát
- in half ticktrong giây lát
- Dấu kiểm " v" (khi điểm số từng mục trong một danh sách).
- to mark with a tickđánh dấu kiểm
- Động vật học Con bét, con ve, con tíc.
- Vải bọc (nệm, gối).
- Thông tục Sự mua chịu; sự bán chịu.
Động từ
- Kêu tích tắc (đồng hồ).
Nội động từ
- Thông tục Mua chịu; bán chịu cho (ai); mua chịu (hàng); bán chịu (hàng).
Dạng từ của tick
| Số nhiều | ticks |
| Ngôi thứ ba số ít | ticks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ticking |
| Quá khứ phân từ | ticked |
| Quá khứ | ticked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tick
Đồng nghĩa
Họ từ của tick
Cụm từ, thành ngữ với tick
- to tick off — Đánh dấu (để kiểm điểm); (Thông tục) Quở trách, la mắng.
- to tich out — Phát ra (điện tín, tin tức) (máy điện báo).
- to tick over — Chạy không (máy); Tiến hành chậm, bê trệ (công việc).
- tick all the boxes — Đáp ứng mọi yêu cầu để đạt được thành công
Câu ví dụ với tick
- Tick-tock, tick-tock, tick-tock – the old cuckoo clock was ticking on the wall. Tích tắc, tích tắc, tích tắc – cái đồng hồ cúc cu đang kêu trên tường.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
tick nghĩa là gì?
tick (danh từ, động từ, nội động từ) nghĩa là tiếng tích tắc, chút, lát, kêu tích tắc.
tick phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tick: giọng Anh (UK) /tɪk/, giọng Mỹ (US) /tɪk/.