tickler
UK/ˈtɪkələ(ɹ)/
US/ˈtɪkələ(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
tickler nghĩa là người cù, cái lông để cù, vấn đề hắc búa.
Nghĩa của tickler
Danh từ
- Người cù; cái lông để cù.
- Nghĩa bóng Vấn đề khó giải quyết, vấn đề hắc búa.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sổ tay (để giúp trí nhớ); phiếu ghi (để giúp trí nhớ).
Dạng từ của tickler
| Số nhiều | ticklers |
Câu hỏi thường gặp
tickler nghĩa là gì?
tickler (danh từ) nghĩa là người cù, cái lông để cù, vấn đề hắc búa.
tickler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tickler: giọng Anh (UK) /ˈtɪkələ(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈtɪkələ(ɹ)/.