tickle
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɪkl̩/
US/ˈtɪkl̩/
giọng máy của trình duyệt
tickle nghĩa là sự cù, cảm giác buồn buồn, cù, làm cho cười.
Nghĩa của tickle
Danh từ
- Sự cù, sự làm cho buồn buồn.
- to give someone a ticklecù người nào
- Cảm giác buồn buồn (muốn cười).
Ngoại động từ
- Cù.
- to tickle the armpitcù nách
- Làm cho cười, làm cho thích thú, mơn trớn.
- the story tickles mecâu chuyện làm tôi buồn cười
- Kích thích.
- to tickle one's curiositykích thích tính tò mò
Nội động từ
- Cảm thấy ngưa ngứa, cảm thấy buồn buồn.
- my nose ticklesmũi ngưa ngứa buồn buồn
Dạng từ của tickle
| Số nhiều | tickles |
| Ngôi thứ ba số ít | tickles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tickling |
| Quá khứ phân từ | tickled |
| Quá khứ | tickled |
| So sánh hơn | more tickle |
| So sánh nhất | most tickle |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tickle
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với tickle
- tickle to death — Làm chết cười.
Câu ví dụ với tickle
- Tom tickled Mary. Tom cù lét Mary.
- Stop tickling me. Đừng có cù lét tôi nữa.
- I tickled Tom. Tôi đã cù lét Tom.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
tickle nghĩa là gì?
tickle (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự cù, cảm giác buồn buồn, cù, làm cho cười.
tickle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tickle: giọng Anh (UK) /ˈtɪkl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈtɪkl̩/.