TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tidal flat

giọng máy của trình duyệt

tidal flat nghĩa là bãi triều.

Nghĩa của tidal flat

Danh từ

  1. Bãi triều.

Dạng từ của tidal flat

Số nhiềutidal flats

Câu hỏi thường gặp

tidal flat nghĩa là gì?

tidal flat (danh từ) nghĩa là bãi triều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.