TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tidal train

giọng máy của trình duyệt

tidal train nghĩa là Xe lửa chở cá tươi.

Nghĩa của tidal train

Danh từ

  1. Xe lửa chở cá tươi.

Dạng từ của tidal train

Số nhiềutidal trains

Câu hỏi thường gặp

tidal train nghĩa là gì?

tidal train (danh từ) nghĩa là Xe lửa chở cá tươi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.