tidbit
UK/ˈtɪd.bɪt/
US/ˈtɪd.bɪt/
giọng máy của trình duyệt
tidbit nghĩa là (như) titbit.
Nghĩa của tidbit
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) titbit.
Dạng từ của tidbit
| Số nhiều | tidbits |
Câu hỏi thường gặp
tidbit nghĩa là gì?
tidbit (danh từ) nghĩa là (như) titbit.
tidbit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tidbit: giọng Anh (UK) /ˈtɪd.bɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈtɪd.bɪt/.