TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tig

UK/tɪɡ/ US/tɪɡ/ giọng máy của trình duyệt

tig nghĩa là trò chơi đuổi bắt.

Nghĩa của tig

Danh từ

  1. Trò chơi đuổi bắt.

Dạng từ của tig

Ngôi thứ ba số íttigs
Hiện tại phân từ (-ing)tigging
Quá khứ phân từtigged
Quá khứtigged
Số nhiềutigs

Câu hỏi thường gặp

tig nghĩa là gì?

tig (danh từ) nghĩa là trò chơi đuổi bắt.

tig phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tig: giọng Anh (UK) /tɪɡ/, giọng Mỹ (US) /tɪɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.