TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tiger

Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtaɪɡə/ US/ˈtaɪɡɚ/ giọng máy của trình duyệt

tiger nghĩa là hổ, cọp, người hay nạt nộ, kẻ hùng hổ.

Nghĩa của tiger

Danh từ

  1. Hổ, cọp.
  2. Nghĩa bóng Người hay nạt nộ, kẻ hùng hổ.
  3. Người tàn bạo hung ác.

Dạng từ của tiger

Số nhiềutigers

Họ từ của tiger

Cụm từ, thành ngữ với tiger

  • tiger grass — Lách.
  • tiger nut — Củ gấu tàu .

Câu ví dụ với tiger

  • A tiger is larger and stronger than a cat. Hổ thì lớn hơn và mạnh hơn mèo.
  • This is not a tiger. Đó không phải là một con hổ.
  • This isn't a tiger. Đó không phải là một con hổ.
  • What should you not do if you meet a tiger? nên không làm cái gì khi gặp hổ
  • I am not a rhinoceros, I am not a tiger, but I am led into this barren wild... Tôi không phải là tê giác, tôi không phải hổ, nhưng có gì đó thôi thúc tôi đến với thiên nhiên khô cằn này.
  • Tigers are bigger and stronger than cats. Hổ lớn hơn và khỏe hơn mèo.
  • Tigers live in the jungle, lions in the savanna. Hổ sống trong rừng rậm, sư tử sống ở xavan.
  • Tom likes tigers. Tom thích hổ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

tiger nghĩa là gì?

tiger (danh từ) nghĩa là hổ, cọp, người hay nạt nộ, kẻ hùng hổ.

tiger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tiger: giọng Anh (UK) /ˈtaɪɡə/, giọng Mỹ (US) /ˈtaɪɡɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.