TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tightly

UK/ˈtaɪtli/ US/ˈtaɪtli/ giọng máy của trình duyệt

tightly nghĩa là chặt chẽ.

Nghĩa của tightly

Phó từ

  1. Chặt chẽ, sít sao ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

Dạng từ của tightly

So sánh hơntightlier
So sánh nhấttightliest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tightly

Trái nghĩa

Câu ví dụ với tightly

  • Her skirt fits tightly. Chiếc váy cô ấy mặc khá chật.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

tightly nghĩa là gì?

tightly (phó từ) nghĩa là chặt chẽ.

tightly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tightly: giọng Anh (UK) /ˈtaɪtli/, giọng Mỹ (US) /ˈtaɪtli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.