TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

TikTok

UK/ˈtɪkˌtɒk/ US/ˈtɪkˌtɑk/ giọng máy của trình duyệt

TikTok nghĩa là tiktok.

Nghĩa của TikTok

Danh từ riêng

  1. Một nền tảng mạng xã hội chia sẻ video.

Danh từ

  1. Một video được đăng tải lên nền tảng TikTok.

Dạng từ của TikTok

Số nhiềuTikToks
Ngôi thứ ba số ítTikToks
Hiện tại phân từ (-ing)TikToking
Quá khứ phân từTikToked
Quá khứTikToked

Họ từ của TikTok

Câu ví dụ với TikTok

  • The group urges parents to supervise what their children watch on TikTok. Nhóm đó kêu gọi các bậc cha mẹ giám sát những nội dung mà con cái họ xem trên TikTok.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

TikTok nghĩa là gì?

TikTok (danh từ riêng, danh từ) nghĩa là tiktok.

TikTok phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của TikTok: giọng Anh (UK) /ˈtɪkˌtɒk/, giọng Mỹ (US) /ˈtɪkˌtɑk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.