TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

TikToker

giọng máy của trình duyệt

TikToker nghĩa là tiktoker.

Nghĩa của TikToker

Danh từ

  1. TikToker.

Dạng từ của TikToker

Số nhiềuTikTokers

Câu hỏi thường gặp

TikToker nghĩa là gì?

TikToker (danh từ) nghĩa là tiktoker.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.