TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tinctorial

US/tɪŋk.ˈtɔr.i.əl/ giọng máy của trình duyệt

tinctorial nghĩa là thuốc nhuộm.

Nghĩa của tinctorial

Tính từ

  1. Thuộc Thuốc nhuộm.
    • tinctorial plantcây cho thuốc nhuộm

Câu hỏi thường gặp

tinctorial nghĩa là gì?

tinctorial (tính từ) nghĩa là thuốc nhuộm.

tinctorial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tinctorial: giọng Mỹ (US) /tɪŋk.ˈtɔr.i.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.