tinctorial
US/tɪŋk.ˈtɔr.i.əl/
giọng máy của trình duyệt
tinctorial nghĩa là thuốc nhuộm.
Nghĩa của tinctorial
Tính từ
- Thuộc Thuốc nhuộm.
- tinctorial plantcây cho thuốc nhuộm
Câu hỏi thường gặp
tinctorial nghĩa là gì?
tinctorial (tính từ) nghĩa là thuốc nhuộm.
tinctorial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tinctorial: giọng Mỹ (US) /tɪŋk.ˈtɔr.i.əl/.