TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ting

UK/tɪŋ/ US/tɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

ting nghĩa là tiếng leng keng, kêu leng keng.

Nghĩa của ting

Danh từ

  1. Tiếng leng keng.

Nội động từ

  1. Kêu leng keng.

Dạng từ của ting

Số nhiềutings
Ngôi thứ ba số íttings
Hiện tại phân từ (-ing)tinging
Quá khứ phân từtinged
Quá khứtinged

Câu hỏi thường gặp

ting nghĩa là gì?

ting (danh từ, nội động từ) nghĩa là tiếng leng keng, kêu leng keng.

ting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ting: giọng Anh (UK) /tɪŋ/, giọng Mỹ (US) /tɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.