TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tinkler

giọng máy của trình duyệt

tinkler nghĩa là người rung, chuông con.

Nghĩa của tinkler

Danh từ

  1. Người rung (chuông...).
  2. Từ lóng Chuông con.

Dạng từ của tinkler

Số nhiềutinklers

Câu hỏi thường gặp

tinkler nghĩa là gì?

tinkler (danh từ) nghĩa là người rung, chuông con.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.