TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tinkling

US/ˈtɪŋ.kliɳ/ giọng máy của trình duyệt

tinkling nghĩa là tiếng leng keng, sự ngân vang, kêu leng keng.

Nghĩa của tinkling

Danh từ

  1. Tiếng leng keng.
  2. Sự ngân vang.

Tính từ

  1. Kêu leng keng.

Dạng từ của tinkling

Số nhiềutinklings

Câu hỏi thường gặp

tinkling nghĩa là gì?

tinkling (danh từ, tính từ) nghĩa là tiếng leng keng, sự ngân vang, kêu leng keng.

tinkling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tinkling: giọng Mỹ (US) /ˈtɪŋ.kliɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.