tinny
UK/ˈtɪni/
US/ˈtɪni/
giọng máy của trình duyệt
tinny nghĩa là giống như thiếc, kêu loảng xoảng.
Nghĩa của tinny
Tính từ
- Giống như thiếc.
- Kêu loảng xoảng (như thiếc).
- a tinny pianomột cái pianô tiếng loảng xoảng
- Có mùi vị thiếc.
- to have a tinny tastecó vị như thiếc, có vị tanh tanh
Dạng từ của tinny
| So sánh hơn | tinnier |
| So sánh nhất | tinniest |
Câu hỏi thường gặp
tinny nghĩa là gì?
tinny (tính từ) nghĩa là giống như thiếc, kêu loảng xoảng.
tinny phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tinny: giọng Anh (UK) /ˈtɪni/, giọng Mỹ (US) /ˈtɪni/.