TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tintometer

giọng máy của trình duyệt

tintometer nghĩa là cái đo màu.

Nghĩa của tintometer

Danh từ

  1. Kỹ thuật Cái đo màu.

Dạng từ của tintometer

Số nhiềutintometers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tintometer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

tintometer nghĩa là gì?

tintometer (danh từ) nghĩa là cái đo màu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.