TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tiring-irons

giọng máy của trình duyệt

tiring-irons nghĩa là câu đố.

Nghĩa của tiring-irons

Danh từ

  1. Số ít.
  2. Câu đố.
  3. Vấn đề hóc búa; nan giải.

Câu hỏi thường gặp

tiring-irons nghĩa là gì?

tiring-irons (danh từ) nghĩa là câu đố.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.