titer
US/ˈtaɪ.tɚ/
giọng máy của trình duyệt
titer nghĩa là Xem titre.
Nghĩa của titer
Danh từ
- Xem titre
Dạng từ của titer
| Số nhiều | titers |
| Ngôi thứ ba số ít | titers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | titering |
| Quá khứ phân từ | titered |
| Quá khứ | titered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với titer
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
titer nghĩa là gì?
titer (danh từ) nghĩa là Xem titre.
titer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của titer: giọng Mỹ (US) /ˈtaɪ.tɚ/.