tittivate
giọng máy của trình duyệt
tittivate nghĩa là Xem titivate.
Nghĩa của tittivate
Động từ
- Xem titivate
Câu hỏi thường gặp
tittivate nghĩa là gì?
tittivate (động từ) nghĩa là Xem titivate.
tittivate nghĩa là Xem titivate.
tittivate (động từ) nghĩa là Xem titivate.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.