TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tittle

UK/ˈtɪt.əl/ US/ˈtɪt.əl/ giọng máy của trình duyệt

tittle nghĩa là một chút, chút xíu.

Nghĩa của tittle

Danh từ

  1. Một chút, chút xíu, tí tẹo, tẹo.
    • exact to a tittlerất chính xác
    • not one jot or tittlekhông một tí nào

Dạng từ của tittle

Số nhiềutittles
Ngôi thứ ba số íttittles
Hiện tại phân từ (-ing)tittling
Quá khứ phân từtittled
Quá khứtittled

Họ từ của tittle

Câu hỏi thường gặp

tittle nghĩa là gì?

tittle (danh từ) nghĩa là một chút, chút xíu.

tittle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tittle: giọng Anh (UK) /ˈtɪt.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈtɪt.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.