tittle
UK/ˈtɪt.əl/
US/ˈtɪt.əl/
giọng máy của trình duyệt
tittle nghĩa là một chút, chút xíu.
Nghĩa của tittle
Danh từ
- Một chút, chút xíu, tí tẹo, tẹo.
- exact to a tittlerất chính xác
- not one jot or tittlekhông một tí nào
Dạng từ của tittle
| Số nhiều | tittles |
| Ngôi thứ ba số ít | tittles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tittling |
| Quá khứ phân từ | tittled |
| Quá khứ | tittled |
Họ từ của tittle
Câu hỏi thường gặp
tittle nghĩa là gì?
tittle (danh từ) nghĩa là một chút, chút xíu.
tittle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tittle: giọng Anh (UK) /ˈtɪt.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈtɪt.əl/.