titubation
giọng máy của trình duyệt
titubation nghĩa là sự đi lảo đảo, sự loạng choạng.
Nghĩa của titubation
Danh từ
- Y học Sự đi lảo đảo, sự loạng choạng.
Dạng từ của titubation
| Số nhiều | titubations |
Câu hỏi thường gặp
titubation nghĩa là gì?
titubation (danh từ) nghĩa là sự đi lảo đảo, sự loạng choạng.