TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

titubation

giọng máy của trình duyệt

titubation nghĩa là sự đi lảo đảo, sự loạng choạng.

Nghĩa của titubation

Danh từ

  1. Y học Sự đi lảo đảo, sự loạng choạng.

Dạng từ của titubation

Số nhiềutitubations

Câu hỏi thường gặp

titubation nghĩa là gì?

titubation (danh từ) nghĩa là sự đi lảo đảo, sự loạng choạng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.