TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

to one's heart's content

giọng máy của trình duyệt

to one's heart's content nghĩa là cho đã, tới bến.

Nghĩa của to one's heart's content

Phó từ

  1. thành ngữ Cho đã, tới bến, thả ga, tẹt ga.

Câu hỏi thường gặp

to one's heart's content nghĩa là gì?

to one's heart's content (phó từ) nghĩa là cho đã, tới bến.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.