TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tomahawk

UK/ˈtɒm.ə.hɔːk/ US/ˈtɑ.mə.hɔk/ giọng máy của trình duyệt

tomahawk nghĩa là cái rìu, đánh bằng rìu, giết bằng rìu.

Nghĩa của tomahawk

Danh từ

  1. Cái rìu (của người da đỏ).

Ngoại động từ

  1. Đánh bằng rìu; giết bằng rìu.
  2. Nghĩa bóng Chỉ trích phê bình ác liệt.

Dạng từ của tomahawk

Số nhiềutomahawks
Ngôi thứ ba số íttomahawks
Hiện tại phân từ (-ing)tomahawking
Quá khứ phân từtomahawked
Quá khứtomahawked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tomahawk

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với tomahawk

  • to bury the tomahawk — Giảng hoà, thôi đánh nhau.

Câu ví dụ với tomahawk

  • Tom's full name is Tom Tomahawk. Họ và tên của Tom là Tom Tomahawk.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

tomahawk nghĩa là gì?

tomahawk (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cái rìu, đánh bằng rìu, giết bằng rìu.

tomahawk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tomahawk: giọng Anh (UK) /ˈtɒm.ə.hɔːk/, giọng Mỹ (US) /ˈtɑ.mə.hɔk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.