TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hatchet

UK/ˈhæt͡ʃɪt/ US/ˈhæt͡ʃɪt/ giọng máy của trình duyệt

hatchet nghĩa là cái rìu nhỏ.

Nghĩa của hatchet

Danh từ

  1. Cái rìu nhỏ.

Dạng từ của hatchet

Số nhiềuhatchets
Ngôi thứ ba số íthatchets
Hiện tại phân từ (-ing)hatcheting
Quá khứ phân từhatcheted
Quá khứhatcheted

Họ từ của hatchet

Cụm từ, thành ngữ với hatchet

  • to dig up the hatchet — gây xích mích lại; gây chiến tranh lại.
  • to take up the hatchet — Khai chiến.
  • to throw the hatchet — Cường điệu, nói ngoa, nói phóng đại.
  • to throw the helve after the hatchet — Đã mất thì cho mất hết; ngã lòng, chán nản.

Câu hỏi thường gặp

hatchet nghĩa là gì?

hatchet (danh từ) nghĩa là cái rìu nhỏ.

hatchet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hatchet: giọng Anh (UK) /ˈhæt͡ʃɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈhæt͡ʃɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.