hatchet
UK/ˈhæt͡ʃɪt/
US/ˈhæt͡ʃɪt/
giọng máy của trình duyệt
hatchet nghĩa là cái rìu nhỏ.
Nghĩa của hatchet
Danh từ
- Cái rìu nhỏ.
Dạng từ của hatchet
| Số nhiều | hatchets |
| Ngôi thứ ba số ít | hatchets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hatcheting |
| Quá khứ phân từ | hatcheted |
| Quá khứ | hatcheted |
Họ từ của hatchet
Cụm từ, thành ngữ với hatchet
- to dig up the hatchet — gây xích mích lại; gây chiến tranh lại.
- to take up the hatchet — Khai chiến.
- to throw the hatchet — Cường điệu, nói ngoa, nói phóng đại.
- to throw the helve after the hatchet — Đã mất thì cho mất hết; ngã lòng, chán nản.
Câu hỏi thường gặp
hatchet nghĩa là gì?
hatchet (danh từ) nghĩa là cái rìu nhỏ.
hatchet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hatchet: giọng Anh (UK) /ˈhæt͡ʃɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈhæt͡ʃɪt/.