TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

toothbrush

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtuːθ.bɹʌʃ/ US/ˈtuθ.bɹʌʃ/ giọng máy của trình duyệt

toothbrush nghĩa là bàn chải đánh răng, bàn chải (contextual).

Nghĩa của toothbrush

Danh từ

  1. Bàn chải đánh răng

Dạng từ của toothbrush

Số nhiềutoothbrushes
Ngôi thứ ba số íttoothbrushes
Hiện tại phân từ (-ing)toothbrushing
Quá khứ phân từtoothbrushed
Quá khứtoothbrushed

Câu ví dụ với toothbrush

  • My toothbrush fell to the floor while I was brushing my teeth. Bàn chải đánh răng của tôi rơi xuống sàn khi tôi đang đánh răng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

toothbrush nghĩa là gì?

toothbrush (danh từ) nghĩa là bàn chải đánh răng, bàn chải (contextual).

toothbrush phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toothbrush: giọng Anh (UK) /ˈtuːθ.bɹʌʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈtuθ.bɹʌʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.