topmast
UK/ˈtɒpmɑːst/
US/ˈtɑpmæst/
giọng máy của trình duyệt
topmast nghĩa là cột buồm nguỵ bằng.
Nghĩa của topmast
Danh từ
- Hàng hải Cột buồm nguỵ bằng.
Dạng từ của topmast
| Số nhiều | topmasts |
Câu hỏi thường gặp
topmast nghĩa là gì?
topmast (danh từ) nghĩa là cột buồm nguỵ bằng.
topmast phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của topmast: giọng Anh (UK) /ˈtɒpmɑːst/, giọng Mỹ (US) /ˈtɑpmæst/.