TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

topmast

UK/ˈtɒpmɑːst/ US/ˈtɑpmæst/ giọng máy của trình duyệt

topmast nghĩa là cột buồm nguỵ bằng.

Nghĩa của topmast

Danh từ

  1. Hàng hải Cột buồm nguỵ bằng.

Dạng từ của topmast

Số nhiềutopmasts

Câu hỏi thường gặp

topmast nghĩa là gì?

topmast (danh từ) nghĩa là cột buồm nguỵ bằng.

topmast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của topmast: giọng Anh (UK) /ˈtɒpmɑːst/, giọng Mỹ (US) /ˈtɑpmæst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.