toplofty
US/ˈtɑːp.ˌlɔf.ti/
giọng máy của trình duyệt
toplofty nghĩa là kiêu căng, khinh khỉnh.
Nghĩa của toplofty
Tính từ
- Kiêu căng; khinh khỉnh.
Dạng từ của toplofty
| So sánh hơn | toploftier |
| So sánh nhất | toploftiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với toplofty
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
toplofty nghĩa là gì?
toplofty (tính từ) nghĩa là kiêu căng, khinh khỉnh.
toplofty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của toplofty: giọng Mỹ (US) /ˈtɑːp.ˌlɔf.ti/.