TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

topographical

UK giọng máy US giọng máy

topographical nghĩa là đo vẽ địa hình.

Nghĩa của topographical

Tính từ

  1. Thuộc Đo vẽ địa hình.

Câu hỏi thường gặp

topographical nghĩa là gì?

topographical (tính từ) nghĩa là đo vẽ địa hình.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.