TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

torn

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/tɔːn/ US/toɹn/ giọng máy của trình duyệt

torn nghĩa là nước mắt, lệ, giọt, xé.

Nghĩa của torn

Danh từ

  1. Nước mắt, lệ.
    • to shed tearsrơi lệ, nhỏ lệ
    • to weep tears of joymừng chảy nước mắt, mừng phát khóc
    • to move to tearslàm cho cảm động ứa nước mắt
    • to keep back one's tearscầm nước mắt
    • full of tears; wet will tearsđẫm nước mắt
  2. Giọt (nhựa...).
  3. Chỗ rách, vết rách.
  4. Thông tục Cơn giận dữ.
  5. Thông tục Cách đi mau.
    • to go full tearsđi rất mau
  6. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) cuộc chè chén say sưa.

Ngoại động từ

  1. Xé, làm rách.
    • to tear a piece of paper in twoxé một tờ giấy làm đôi
    • an old and torn coatmột cái áo cũ rách
  2. Làm toạc ra, cắt sâu, làm đứt sâu.
    • to one's hand on a nailbị một cái đi làm toạc tay
  3. Kéo mạnh, giật.
    • to tear one's hairgiật tóc, bứt tóc

Nội động từ

  1. Rách, xé.
    • paper tears easilygiấy dễ rách

Dạng từ của torn

So sánh hơnmore torn
So sánh nhấtmost torn

Họ từ của torn

Cụm từ, thành ngữ với torn

  • to tear along — Chạy nhanh, đi gấp.
  • to tear at — Kéo mạnh, giật mạnh.
  • to tear away — Chạy vụt đi, lao đi; Giật cướp đi.
  • to tear down — Giật xuống; Chạy nhanh xuống, lao xuống.
  • to tear in and out — Ra vào hối hả; lao vào lao ra.
  • to tear off — Nhổ, giật mạnh, giật phăng ra; Lao đi.
  • to tear out — Nhổ ra, giật ra, xé ra.
  • to tear up — Xé nát, nhổ bật, cày lên.
  • to tear up and down — Lên xuống hối hả, lồng lộn.
  • to tear oneself away — Tự tách ra, dứt ra, rời đi.

Câu ví dụ với torn

  • His choice to travel alone to a war-torn country is quite dangerous. Đi đến một quốc gia bị tàn phá bởi chiến tranh là một lựa chọn rất nguy hiểm của anh ấy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

torn nghĩa là gì?

torn (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là nước mắt, lệ, giọt, xé.

torn phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của torn: giọng Anh (UK) /tɔːn/, giọng Mỹ (US) /toɹn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.