tornadic
US/tɔr.ˈneɪ.dɪk/
giọng máy của trình duyệt
tornadic nghĩa là bão táp.
Nghĩa của tornadic
Tính từ
- Thuộc Bão táp; như bão táp.
Dạng từ của tornadic
| So sánh hơn | more tornadic |
| So sánh nhất | most tornadic |
Câu hỏi thường gặp
tornadic nghĩa là gì?
tornadic (tính từ) nghĩa là bão táp.
tornadic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tornadic: giọng Mỹ (US) /tɔr.ˈneɪ.dɪk/.