torsion
UK/ˈtɔː.ʃən/
US/ˈtor.ʃɪn/
giọng máy của trình duyệt
torsion nghĩa là sự xe, sự vặn.
Nghĩa của torsion
Danh từ
- Sự xe, sự vặn, sự xoắn.
Dạng từ của torsion
| Số nhiều | torsions |
| Ngôi thứ ba số ít | torsions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | torsioning |
| Quá khứ phân từ | torsioned |
| Quá khứ | torsioned |
Họ từ của torsion
Câu hỏi thường gặp
torsion nghĩa là gì?
torsion (danh từ) nghĩa là sự xe, sự vặn.
torsion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của torsion: giọng Anh (UK) /ˈtɔː.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˈtor.ʃɪn/.