TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tortilla

UK/tɔːˈtijə/ US/tɔɹˈti.ə/ giọng máy của trình duyệt

tortilla nghĩa là bánh mì ngô.

Nghĩa của tortilla

Danh từ

  1. Bánh mì ngô (ở Mê-hi-cô).

Dạng từ của tortilla

Số nhiềutortillas

Câu hỏi thường gặp

tortilla nghĩa là gì?

tortilla (danh từ) nghĩa là bánh mì ngô.

tortilla phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tortilla: giọng Anh (UK) /tɔːˈtijə/, giọng Mỹ (US) /tɔɹˈti.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.