TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

totality

US/toʊˈtælɪti/ giọng máy của trình duyệt

totality nghĩa là toàn bộ, tổng số.

Nghĩa của totality

Danh từ

  1. Toàn bộ, tổng số.
  2. Thiên văn học Thời kỳ nhật (nguyệt) thực toàn phần.

Dạng từ của totality

Số nhiềutotalities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với totality

Đồng nghĩa

Họ từ của totality

Câu hỏi thường gặp

totality nghĩa là gì?

totality (danh từ) nghĩa là toàn bộ, tổng số.

totality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của totality: giọng Mỹ (US) /toʊˈtælɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.