TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

totalize

US/ˈtoʊ.tᵊl.ˌɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

totalize nghĩa là cộng tổng số, tính gộp lại.

Nghĩa của totalize

Ngoại động từ

  1. Cộng tổng số, tính gộp lại.

Dạng từ của totalize

Ngôi thứ ba số íttotalizes
Hiện tại phân từ (-ing)totalizing
Quá khứ phân từtotalized
Quá khứtotalized

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với totalize

Đồng nghĩa

Họ từ của totalize

Câu hỏi thường gặp

totalize nghĩa là gì?

totalize (ngoại động từ) nghĩa là cộng tổng số, tính gộp lại.

totalize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của totalize: giọng Mỹ (US) /ˈtoʊ.tᵊl.ˌɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.