touchingly
US/ˈtət.ʃiɳ.li/
giọng máy của trình duyệt
touchingly nghĩa là gợi lên lòng thương, cảm động.
Nghĩa của touchingly
Phó từ
- Gợi lên lòng thương; cảm động, thống thiết.
Dạng từ của touchingly
| So sánh hơn | more touchingly |
| So sánh nhất | most touchingly |
Câu hỏi thường gặp
touchingly nghĩa là gì?
touchingly (phó từ) nghĩa là gợi lên lòng thương, cảm động.
touchingly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của touchingly: giọng Mỹ (US) /ˈtət.ʃiɳ.li/.