tourniquet
UK/ˈtʊə.nɪ.keɪ/
US/ˈtɝ.nɪ.kɪt/
giọng máy của trình duyệt
tourniquet nghĩa là cái quay cầm máu, garô.
Nghĩa của tourniquet
Danh từ
- Y học Cái quay cầm máu, garô.
Dạng từ của tourniquet
| Số nhiều | tourniquets |
| Ngôi thứ ba số ít | tourniquets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tourniqueting |
| Quá khứ phân từ | tourniqueted |
| Quá khứ | tourniqueted |
Câu hỏi thường gặp
tourniquet nghĩa là gì?
tourniquet (danh từ) nghĩa là cái quay cầm máu, garô.
tourniquet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tourniquet: giọng Anh (UK) /ˈtʊə.nɪ.keɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈtɝ.nɪ.kɪt/.