TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

towards

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/təˈwɔːdz/ US/tʊˈwɔɹdz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của towards

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Câu ví dụ với towards

  • I walked towards where he was standing. Tôi tiến đến chỗ anh ấy đang đứng.
  • The ship is heading towards the north-west. Con tàu đang thẳng tiến hướng tây bắc
  • Your kindness towards strangers reflects your big heart. Sự tốt bụng của cậu dành cho người lạ phản ánh trái tim to lớn của cậu.
  • During an interview after the game, the coach voiced his discontent towards the umpire. Trong bài phỏng vấn sau trận đấu, vị huấn luyện viên đã bày tỏ sự bất mãn với trọng tài.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.